WinHSK

互助

HSK6v
0 · Lv.1
hùzhù

hỗ trợ; giúp đỡ nhau; giúp đỡ lẫn nhau

help each other [ 相关词条 ] 互助会 [名] mutual help club/society 互助基金 [名] mutual fund 互助组 [名] mutual aid group/team

漢越 hỗ trợ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.