拼
互换
HSK4v 0 · Lv.1
hùhuàn
trao đổi; hoán đổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相交换
等级
义项 ①v≈HSK4
trao đổi; hoán đổi
互相交换
免费例句
他们互换了礼物,表示友谊。
Tāmen hùhuànle lǐwù, biǎoshì yǒuyì.
≈HSK4
Họ trao đổi quà tặng để thể hiện tình bạn.
They exchanged gifts to show their friendship.
他们交换了意见,达成了共识。
Tāmen jiāohuàn le yìjiàn, dáchéng le gòngshí.
≈HSK5
Họ trao đổi ý kiến và đạt được sự đồng thuận.
They exchanged opinions and reached a consensus.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分