拼
井喷
HSK6v 0 · Lv.1
jǐngpēn
giếng phun
spurt; blow out
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钻石油井时地下的高压油、天然气等突然从井口喷出来
等级
义项 ①v≈HSK6
giếng phun
钻石油井时地下的高压油、天然气等突然从井口喷出来
免费例句
油田里有一口油井发生井喷。
Yóutián lǐ yǒu yī kǒu yóujǐng fāshēng jǐngpēn.
≈HSK6
Trong mỏ dầu có một giếng dầu bị phun trào.
An oil well in the oil field has blown out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分