WinHSK

井底

HSK6n
0 · Lv.1
jǐng

Đáy giếng

shaft/pit bottom [ 相关词条 ] 井底之蛙 frog in a well―person with a narrow view; person with a very limited outlook

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 井底(bottom hole)是1994年公布的石油名词。
义项 nHSK6

Đáy giếng

井底(bottom hole)是1994年公布的石油名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50