拼
亚州
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
yàzhōu
Một châu trong ngũ đại châu. § Xem á tế á 亞細亞.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Một châu trong ngũ đại châu. § Xem á tế á 亞細亞.
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Một châu trong ngũ đại châu. § Xem á tế á 亞細亞.
Một châu trong ngũ đại châu. § Xem á tế á 亞細亞.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分