拼
佐治亚州
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
zuǒzhìyàzhōu
Georgia (bang)
Georgia (GA) [a US state] [ 相关词条 ] 佐治亚州人 [名] Georgian
漢越
字解构
Phân tích chữ佐zuǒHSK6phụ tá; phò tá; giúp việc; tá治zhìHSK5lo liệu; quản lý亚yàHSK4hơi kém; thua kém州zhōuHSK6châu (đơn vị hành chính thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分