WinHSK

些许

HSK4adj
0 · Lv.1
xiē

ít; chút ít; một chút; chút đỉnh

few; little 些许 幽默 a touch of humour 些许 小利 some small profits 些许 安慰 a few crumbs of comfort 加 些许 盐 add a little salt

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50