WinHSK

亡故

HSK6v
0 · Lv.1
wáng

qua đời; quá cố; chết; mất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 死去
义项 vHSK6

qua đời; quá cố; chết; mất

死去

免费例句

他父母早已亡故。

Tā fùmǔ zǎoyǐ wánggù.

HSK6

Bố mẹ anh ấy đã mất từ lâu.

His parents passed away long ago.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan