WinHSK

亢奋

HSK1adj
0 · Lv.1
kànɡfèn

phấn khởi; phấn khích; kích động

漢越 kháng phấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极度兴奋
义项 adjHSK1

phấn khởi; phấn khích; kích động

极度兴奋

免费例句

比赛的气氛真是令人兴奋!

Bǐsài de qìfēn zhēn shì lìng rén xīngfèn!

HSK4

Không khí trận đấu khiến người ta phấn khích tột độ!

The atmosphere of the game is really exciting!

她一直处于极度亢奋状态。

Tā yīzhí chǔyú jídù kàngfèn zhuàngtài.

HSK6

Cô ấy luôn trong trạng thái cực kỳ phấn khích.

She has been in a state of extreme excitement.

众多股民亢奋的、非理性的买入和跟进,最终会给自己和其他股民带来危害。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan