拼
交差
HSK3v 0 · Lv.1
jiāochāi
báo cáo kết quả công tác; báo cáo kết quả; báo cáo kết quả nhiệm vụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 任务完成后把结果报告上级
等级
义项 ①v≈HSK3
báo cáo kết quả công tác; báo cáo kết quả; báo cáo kết quả nhiệm vụ
任务完成后把结果报告上级
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分