WinHSK

交给

HSK2v
0 · Lv.1
jiāoɡěi

giao; giao cho

漢越 giao cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给与;付给
义项 vHSK2

giao; giao cho

给与;付给

免费例句

他们把作业交给老师了。

HSK2

工作可以交给他一个人做。

Gōngzuò kěyǐ jiāo gěi tā yī gè rén zuò.

HSK3

Công việc có thể giao cho một mình anh ấy làm.

The work can be handed over to him alone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan