拼
交缠
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiāochán
xen lẫn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to intermingle
- to intertwine
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xen lẫn
to intermingle
义项 ②v≈HSK7-9
đan xen
to intertwine
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xen lẫn
xen lẫn
to intermingle
đan xen
to intertwine