WinHSK

交融

HSK6v
0 · Lv.1
jiāorónɡ

hòa tan; pha trộn; trộn lẫn; hòa quyện; hoà vào nhau

漢越 giao dung

例句

Câu ví dụ
免费例句

两种文化在此地交融。

Liǎng zhǒng wénhuà zài cǐ dì jiāoróng.

HSK6

Hai nền văn hóa hòa quyện vào nhau tại nơi đây.

Two cultures blend here.

光影与色彩交融成画。

Guāngyǐng yǔ sècǎi jiāoróng chéng huà.

HSK6

Ánh sáng và màu sắc hòa quyện thành bức tranh.

Light and color blend into a painting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50