拼
交警
HSK4n 0 · Lv.1
jiāojǐng
cảnh sát giao thông
漢越 giao cảnh
例句
Câu ví dụ免费例句
他爸爸是一位交警。
Tā bàba shì yī wèi jiāojǐng.
≈HSK4
Bố anh ấy là cảnh sát giao thông.
His father is a traffic police officer.
老李下了车,很抱歉地对交警说:“对不起,我错了,我知道我的速度太快了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分