WinHSK

交锋

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāofēng

giao chiến; đánh nhau; giao phong; bắn nhau; nổ súng; thi đấu

漢越 giao phong

例句

Câu ví dụ
免费例句

敌人不敢和我们交锋。

dí rén bù gǎn hé wǒ men jiāo fēng

HSK5

Quân địch không dám giao chiến với chúng ta.

The enemy dares not engage us in battle.

敌人不敢和我们交锋。

Dírén bù gǎn hé wǒmen jiāofēng.

HSK6

Quân địch không dám giao chiến với chúng ta.

The enemy doesn't dare to engage us in battle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan