WinHSK

交集

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāojí

xen lẫn; đan xen; trộn lẫn; cùng xuất hiện; vừa...vừa

connections; dealings

漢越 giao tập

例句

Câu ví dụ
免费例句

他心中交织着希望和恐惧。

Tā xīnzhōng jiāozhī zhe xīwàng hé kǒngjù.

HSK6

Trong lòng anh ấy xen lẫn hy vọng và sợ hãi.

His heart was filled with a mixture of hope and fear.

她的心情交织着欢欣和紧张。

Tā de xīnqíng jiāozhī zhe huānxīn hé jǐnzhāng.

HSK6

Tâm trạng của cô ấy xen lẫn hân hoan và lo lắng.

Her mood is a mix of joy and nervousness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。