拼
亥时
HSK1n 0 · Lv.1
hàishí
giờ Hợi (khoảng từ 9 giờ đến 11 giờ đêm)
pm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧式计时法指夜间九点钟到十一点钟的时间
等级
义项 ①n≈HSK1
giờ Hợi (khoảng từ 9 giờ đến 11 giờ đêm)
旧式计时法指夜间九点钟到十一点钟的时间
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分