拼
亦似
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìsì
cũng như; cũng giống như; cũng là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 也像 表示与某事物相似或相同的意思。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cũng như; cũng giống như; cũng là
也像 表示与某事物相似或相同的意思。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cũng như; cũng giống như; cũng là
cũng như; cũng giống như; cũng là
也像 表示与某事物相似或相同的意思。