拼
亦然
HSK7-9v 0 · Lv.1
yìrán
cũng thế; cũng vậy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你喜欢,我也一样。
Nǐ xǐhuān, wǒ yě yíyàng.
≈HSK1
Bạn thích, tôi cũng vậy.
If you like it, so do I.
你尊重别人,别人也会尊重你。
Nǐ zūnzhòng biérén, biérén yě huì zūnzhòng nǐ.
≈HSK4
Bạn tôn trọng người khác, người khác cũng sẽ tôn trọng bạn.
If you respect others, they will respect you too.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分