WinHSK

产量

HSK5n
0 · Lv.1
chǎnliàng

sản lượng

漢越 sản lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在一定时期内生产的产品总量
义项 nHSK5

sản lượng

在一定时期内生产的产品总量

免费例句

今年菜籽产量很高。

Jīnnián càizǐ chǎnliàng hěn gāo.

HSK4

Năm nay sản lượng hạt cải dầu rất cao.

This year's rapeseed yield is very high.

粮食产量翻了两番。

Liángshi chǎnliàng fān le liǎng fān.

HSK5

Sản lượng lương thực tăng bốn lần.

Grain output has quadrupled.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。