拼
享受
HSK5v 0 · Lv.1
xiǎngshòu
hưởng thụ; tận hưởng; cảm nhận; thưởng thức
漢越 hưởng thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物质上或精神上得到满足
等级
义项 ①v≈HSK5
hưởng thụ; tận hưởng; cảm nhận; thưởng thức
物质上或精神上得到满足
免费例句
享受音乐可以放松心情。
Xiǎngshòu yīnyuè kěyǐ fàngsōng xīnqíng.
≈HSK4
Tận hưởng âm nhạc có thể giúp thư giãn tâm trạng.
Enjoying music can relax your mood.
我非常享受这个周末。
Wǒ fēicháng xiǎngshòu zhège zhōumò.
≈HSK4
Tôi thực sự tận hưởng cuối tuần này.
I really enjoy this weekend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分