拼
享有
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiǎngyǒu
được hưởng (quyền lợi, danh dự, uy quyền...)
漢越 hưởng hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在社会上取得 (权利、声誉、威望等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
được hưởng (quyền lợi, danh dự, uy quyền...)
在社会上取得 (权利、声誉、威望等)
免费例句
学生享有受教育的权利。
Xuéshēng xiǎngyǒu shòu jiàoyù de quánlì.
≈HSK5
Học sinh có quyền được học hành.
Students have the right to receive an education.
少林寺在唐朝时就已享有盛名,以禅宗和武术并称于世。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分