WinHSK

享福

HSK5v, sv
0 · Lv.1
xiǎnɡfú

hưởng phúc; sống yên vui sung sướng

漢越 hưởng phúc

例句

Câu ví dụ
免费例句

退休后,终于可以享福了。

Tuìxiū hòu, zhōngyú kěyǐ xiǎngfú le.

HSK6

Nghỉ hưu rồi, cuối cùng cũng được hưởng phúc.

After retirement, I can finally enjoy a life of ease and comfort.

他一辈子都在享清福。

Tā yíbèizi dōu zài xiǎng qīngfú.

HSK6

Cả đời ông ấy tận hưởng cuộc sống sung sướng.

He has enjoyed a life of ease and comfort all his life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan