拼
京城
HSK4n 0 · Lv.1
jīnɡchénɡ
thủ đô; kinh đô; kinh thành
capital of a country
漢越 kinh thành
例句
Câu ví dụ免费例句
他在北京生活了十年。
Tā zài Běijīng shēnghuóle shí nián.
≈HSK3
Anh ấy đã sống ở thủ đô 10 năm.
He has lived in Beijing for ten years.
他来到京城工作。
Tā lái dào jīngchéng gōngzuò.
≈HSK5
Anh ấy đến thủ đô làm việc.
He came to the capital to work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分