拼
京郊
HSK4n 0 · Lv.1
jīngjiāo
Ngoại ô Bắc Kinh
suburban area of Beijing; environs of Beijing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 北京的郊区
等级
义项 ①n≈HSK4
Ngoại ô Bắc Kinh
北京的郊区
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ngoại ô Bắc Kinh
suburban area of Beijing; environs of Beijing
Ngoại ô Bắc Kinh
北京的郊区