拼
京都
HSK4n 0 · Lv.1
jīngdōu
kinh đô; kinh thành
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
京都的夜景非常美。
Jīngdū de yèjǐng fēicháng měi.
≈HSK4
Cảnh đêm kinh thành rất đẹp.
The night view of Kyoto is very beautiful.
但消息传了出去,一时间,京都汴梁开始盛传:“朝廷要罢掉陕西铁钱了,要赶快脱手,晚了就一文不值了。
≈HSK6
我想去京都旅游。
Wǒ xiǎng qù Jīngdū lǚyóu.
≈HSK4
Tôi muốn đi du lịch Kyoto.
I want to travel to Kyoto.
京都的樱花很美。
Jīngdū de yīnghuā hěn měi.
≈HSK5
Hoa anh đào ở Kyoto rất đẹp.
The cherry blossoms in Kyoto are very beautiful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分