拼
亭亭
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tíngtíng
cao vút; cao vòi vọi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容高耸
- 同''婷婷''
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
cao vút; cao vòi vọi
形容高耸
免费例句
早年种的一棵松树已经长得亭亭如盖。
Zǎonián zhòng de yī kē sōngshù yǐjīng zhǎng de tíngtíng rú gài.
≈HSK6
Cây thông trồng khi còn trẻ đã cao vút như cái ô.
A pine tree planted in the early years has grown tall and lush, like an umbrella.
义项 ②adj≈HSK7-9
tươi đẹp; xinh đẹp
同''婷婷''
免费例句
她长得亭亭玉立。
Tā zhǎng de tíngtíngyùlì.
≈HSK6
Cô ấy lớn lên xinh đẹp thanh lịch.
She grew up to be tall and graceful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分