拼
亲吻
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīnwěn
hôn; hôn môi; hôn hít
漢越 thân vẫn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用嘴唇接触 (人或物) ,表示亲热、喜爱
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hôn; hôn môi; hôn hít
用嘴唇接触 (人或物) ,表示亲热、喜爱
免费例句
她亲吻了自己的孩子。
Tā qīnwěnle zìjǐ de háizi.
≈HSK5
Cô ấy đã hôn đứa con của mình.
She kissed her child.
她轻轻地亲吻他的额头。
Tā qīngqīng de qīnwěn tā de étóu.
≈HSK5
Cô ấy hôn nhẹ lên trán anh ấy.
She gently kissed his forehead.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分