拼
亲嘴
HSK4v 0 · Lv.1
qīnzuǐ
hôn; hôn môi; hôn nhau
kiss; kiss sb on the mouth/lips
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小情侣在公园里亲嘴。
Xiǎo qínglǚ zài gōngyuán lǐ qīnzuǐ.
≈HSK4
Cặp đôi trẻ hôn nhau trong công viên.
The young couple is kissing in the park.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分