拼
亲属
HSK6n 0 · Lv.1
qīnshǔ
thân thuộc; thân quyến; người thân; họ hàng thân thuộc
漢越 thân thuộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跟自己有血统关系或婚姻关系的人。
等级
义项 ①n≈HSK6
thân thuộc; thân quyến; người thân; họ hàng thân thuộc
跟自己有血统关系或婚姻关系的人。
免费例句
亲属之间要互相帮助。
Qīnshǔ zhī jiān yào hùxiāng bāngzhù.
≈HSK5
Họ hàng phải giúp đỡ lẫn nhau.
Relatives should help each other.
他的亲属都住在北京。
Tā de qīnshǔ dōu zhù zài Běijīng.
≈HSK5
Người thân của anh ấy đều sống ở Bắc Kinh.
All his relatives live in Beijing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分