WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
亲属
HSK6
n
0 · Lv.1
qīnshǔ
thân thuộc; thân quyến; người thân; họ hàng thân thuộc
漢越 thân thuộc
字解构
Phân tích chữ
亲
qīn
HSK4
hôn; thơm
属
shǔ
多音
HSK5
cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
旁系亲属
páng xì qīn shǔ
HSK6
bàng hệ; anh em họ thuộc chi khác; bà con thân thích dòng bên; cùng họ khác chi
直系亲属
zhí xì qīn shǔ
HSK6
trực hệ; dòng họ trực tiếp; người thân trực hệ
查词
复习
真题
工具
我的