拼
亲手
HSK7-9adv 0 · Lv.1
qīnshǒu
tự tay; chính tay
漢越 thân thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用自己的手 (做)
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
tự tay; chính tay
用自己的手 (做)
免费例句
这些都是我亲手做的菜。
zhè xiē dōu shì wǒ qīn shǒu zuò de cài。
≈HSK3
Đây đều là những món do tôi nấu.
These are all dishes I made with my own hands.
这是他亲手写的信。
zhè shì tā qīn shǒu xiě de xìn。
≈HSK3
Đây là bức thư do anh ấy tự tay viết.
This is a letter he wrote with his own hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分