WinHSK

亲眼

HSK7-9adv
0 · Lv.1
qīnyǎn

tận mắt; chính mắt

漢越 thân nhãn

例句

Câu ví dụ
免费例句

我还没亲眼看过翠鸟。

Wǒ hái méi qīn yǎn kàn guò cuì niǎo.

HSK4

Tôi chưa bao giờ tận mắt nhìn thấy chim bói cá.

I have never seen a kingfisher with my own eyes.

他亲眼看见了这起意外事故。

Tā qīnyǎn kànjiàn le zhè qǐ yìwài shìgù.

HSK5

Anh ta đã tận mắt thấy vụ tai nạn này.

He saw this accident with his own eyes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50