拼
亲耳
HSK4adv 0 · Lv.1
qīn'ěr
tận tai
漢越 thân nhĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亲耳,汉语词汇。
等级
义项 ①adv≈HSK4
tận tai
亲耳,汉语词汇。
免费例句
我亲耳听他这么说的。
wǒ qīn'ěr tīng tā zhème shuō de.
≈HSK4
Chính tai tôi nghe thấy anh ấy nói thế.
I heard him say so with my own ears.
我亲耳听到他说的。
Wǒ qīn'ěr tīng dào tā shuō de.
≈HSK6
Tôi tận tai nghe thấy anh ấy nói.
I heard it with my own ears.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分