拼
亲自
HSK5adv 0 · Lv.1
qīnzì
tự mình; tự thân; chính mình; đích thân (làm)
漢越 thân tự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自己 (做)
等级
义项 ①adv≈HSK5
tự mình; tự thân; chính mình; đích thân (làm)
自己 (做)
免费例句
校长亲自联系学生实习的公司。
≈HSK3
我会亲自送你回家。
Wǒ huì qīnzì sòng nǐ huí jiā.
≈HSK4
Tôi sẽ đích thân đưa bạn về nhà.
I will personally take you home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分