WinHSK

亲近

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
qīnjìn

thân; thân thiết; gần gũi; thân mật

漢越 thân cận

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们亲近得像兄弟一样。

Tāmen qīnjìn de xiàng xiōngdì yīyàng.

HSK4

Họ gần gũi như anh em ruột.

They are as close as brothers.

她只和亲近的人说话。

Tā zhǐ hé qīnjìn de rén shuōhuà.

HSK4

Cô ấy chỉ nói chuyện với những người thân thiết.

She only talks to people she is close to.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50