拼
人丛
HSK7-9n 0 · Lv.1
réncóng
Đám đông
crowd (of people) 在 人丛 中认出某人 pick out/spot sb in a crowd
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 聚集在一起的很多人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đám đông
聚集在一起的很多人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đám đông
crowd (of people) 在 人丛 中认出某人 pick out/spot sb in a crowd
Đám đông
聚集在一起的很多人。