拼
人伦
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénlún
nhân luân (luân lí làm người thời xưa)
human relations (according to feudal ethics)
漢越 nhân luân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 封建礼教所规定的人与人之间的关系,特指尊卑长幼之间的关系,如臣、父子、夫妇、兄弟,朋友的关系
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhân luân (luân lí làm người thời xưa)
封建礼教所规定的人与人之间的关系,特指尊卑长幼之间的关系,如臣、父子、夫妇、兄弟,朋友的关系
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分