WinHSK

人伦

HSK7-9n
0 · Lv.1
rénlún

nhân luân (luân lí làm người thời xưa)

human relations (according to feudal ethics)

漢越 nhân luân

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan