WinHSK

人妖

HSK7-9n
0 · Lv.1
rényāo

quái nhân; dị nhân

ladyboy; shemale 泰国 人妖 kathoey/katoey; ladyboy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被称为人妖。

Tā bèi chēng wéi rényāo.

HSK6

Anh ấy bị gọi là quái nhân.

He is called a freak.

她有点像人妖。

Tā yǒudiǎn xiàng rényāo.

HSK6

Cô ấy hơi giống quái nhân.

She looks a bit like a freak.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan