WinHSK

人家

HSK6pro
0 · Lv.1
rénjia

người ta; người khác

漢越 nhân gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 住在某个地方的家庭; 家庭
  2. 指女子未来的丈夫家
  3. 指自己或某人以外的人;别人
  4. 指某个人或某些人,意思跟''他''相近
  5. 指''我'' (有亲热或俏皮的意味)
义项 nHSK6

nhà; hộ; gia đình

住在某个地方的家庭; 家庭

免费例句

他们不是普通人家。

Tāmen bù shì pǔtōng rénjiā.

HSK4

Họ không phải gia đình bình thường.

They are not an ordinary family.

我们路过了一户人家。

Wǒmen lùguò le yī hù rénjiā.

HSK4

Chúng tôi đi ngang qua một nhà.

We passed by a household.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

nhà người ta; nhà chồng tương lai; gia đình chồng tương lai

指女子未来的丈夫家

免费例句

大家都夸她找了好人家。

Dàjiā dōu kuā tā zhǎo le hǎo rénjiā.

HSK5

Mọi người đều khen cô ấy tìm được nhà chồng tốt.

Everyone praised her for finding a good family (to marry into).

义项 proHSK6

người ta; người khác

指自己或某人以外的人;别人

免费例句

不要谈论人家的事。

Bùyào tánlùn rénjia de shì.

HSK3

Đừng bàn tán chuyện người ta.

Don't gossip about other people's affairs.

义项 proHSK6

người ta (chỉ người nào đó)

指某个人或某些人,意思跟''他''相近

义项 proHSK6

tôi; người ta (tỏ ý thân mật và vui đùa)

指''我'' (有亲热或俏皮的意味)

免费例句

人家知道你的秘密。

Rénjia zhīdào nǐ de mìmì.

HSK4

Tôi biết bí mật của bạn rồi nhé.

I know your secret.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50