拼
人寰
HSK1n 0 · Lv.1
rénhuán
nhân gian; thế gian; trên đời
human realm/world; world 参见:惨绝 人寰
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人间
等级
义项 ①n≈HSK1
nhân gian; thế gian; trên đời
人间
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân gian; thế gian; trên đời
human realm/world; world 参见:惨绝 人寰
nhân gian; thế gian; trên đời
人间