拼
人渣
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénzhā
cặn bã của xã hội
dregs of society; social trash; scum of the earth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dregs of society; scum
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cặn bã của xã hội
dregs of society; scum
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分