WinHSK

人祸

HSK5n
0 · Lv.1
rénhuò

nhân họa (thảm họa do con người tạo ra)

man-made calamity/disaster 参见:天灾 人祸

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

人祸之害犹甚于天灾。

Rénhuò zhī hài yóu shèn yú tiānzāi.

HSK6

Tai họa do con người gây ra còn nghiêm trọng hơn thiên tai.

The harm of man-made disasters is even greater than that of natural disasters.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50