WinHSK

人选

HSK7-9n
0 · Lv.1
rénxuǎn

người được chọn; ứng cử viên

person selected; candidate 最佳 人选 the man; the best candidate 物色 人选 try to find a suitable person (for a job, etc) 决定 人选 decide on the person

漢越 nhân tuyển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据某种标准挑选出来的人
义项 nHSK7-9

người được chọn; ứng cử viên

根据某种标准挑选出来的人

免费例句

很多人选择去图书馆看书。

HSK3

他们是理想的人选。

Tāmen shì lǐxiǎng de rénxuǎn.

HSK4

Họ là những ứng cử viên lý tưởng.

They are the ideal candidates.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50