拼
人际
HSK5adj 0 · Lv.1
rénjì
mối quan hệ; quan hệ xã hội; mối quan hệ giữa người với người
interpersonal; between persons 人际 交往技巧 people skills 人际 交往 interpersonal/human communication [ 相关词条 ] 人际关系 [名] interpersonal relationships/relations; human relations/relationships
漢越 nhân tế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人和人之间
等级
义项 ①adj≈HSK5
mối quan hệ; quan hệ xã hội; mối quan hệ giữa người với người
人和人之间
免费例句
人际冲突难以避免。
Rénjì chōngtū nányǐ bìmiǎn.
≈HSK5
Xung đột trong các mối quan hệ khó tránh khỏi.
Interpersonal conflicts are hard to avoid.
他擅长处理人际关系问题。
Tā shàncháng chǔlǐ rénjì guānxì wèntí.
≈HSK5
Anh ấy giỏi xử lý các vấn đề về mối quan hệ giữa người với người.
He is good at handling interpersonal issues.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分