WinHSK

什菜

HSK1n, adj
0 · Lv.1
shéncài

rau trộn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多种蔬菜的混合。
义项 n, adjHSK1

rau trộn

多种蔬菜的混合。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan