WinHSK

仁慈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
réncí

nhân từ

benevolent; kind; merciful 仁慈 的老人 benevolent old man

漢越 nhân từ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容对人很客气、有同情心,能爱护和帮助别人
义项 adjHSK7-9

nhân từ

形容对人很客气、有同情心,能爱护和帮助别人

免费例句

国王以仁慈闻名天下。

Guówáng yǐ réncí wénmíng tiānxià.

HSK5

Nhà vua nổi tiếng khắp nơi vì lòng nhân từ.

The king is famous for his benevolence.

她用仁慈化解了仇恨。

Tā yòng réncí huàjiě le chóuhèn.

HSK5

Cô ấy dùng lòng nhân từ để hóa giải hận thù.

She used kindness to dissolve the hatred.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50