WinHSK

仅仅

HSK4adv
0 · Lv.1
jǐnjǐn

chỉ; mới; vẻn vẹn; vừa vặn; đơn thuần

漢越 cẩn cẩn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示限于某个范围
义项 advHSK4

chỉ; mới; vẻn vẹn; vừa vặn; đơn thuần

表示限于某个范围

免费例句

这次旅行仅仅花了三千块。

HSK3

他仅仅是随口说说。

Tā jǐnjǐn shì suíkǒu shuō shuō.

HSK4

Anh ấy chỉ nói cho vui thôi.

He was just saying it casually.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50