WinHSK

仅只

HSK4adv
0 · Lv.1
jǐnzhī

vẻn vẹn; chỉ; đơn thuần

only; merely

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仅仅
义项 advHSK4

vẻn vẹn; chỉ; đơn thuần

仅仅

免费例句

那个单子还仅仅只是冰山一角。

Nàge dānzi hái jǐnjǐn zhǐshì bīngshān yī jiǎo.

HSK6

Danh sách đó chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.

That list is just the tip of the iceberg.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan